HD70
| Dung lượng | 6 GB/tháng |
| Giá cước | 70.000đ/30 ngày |
| Cú pháp | CEL HD70 gửi 9084 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|
NA70
| Dung lượng | 10GB/ tháng |
| Giá cước | 70.000đ/30 ngày |
| Cú pháp | CEL NA70 gửi 9084 |
| Cước phát sinh | Hết data truy cập tốc độ 5Mbps không giới hạn |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|
NA90
| Dung lượng | 15GB30 ngày |
| Giá cước | 90.000đ/tháng |
| Cú pháp | CEL NA90 gửi 9084 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|
NA120
| Dung lượng | 20GB/30 ngày |
| Giá cước | 120.000đ/30 ngày |
| Cú pháp | CEL NA120 gửi 9084 |
| Cước phát sinh | Hết data miễn phí truy cập ở tốc độ 5Mbps |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|
KC90
| Dung lượng | 1 GB/ngày |
| Giá cước | 90.000đ/30 ngày |
| Cú pháp | CEL KC90 gửi 9084 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|
C120T
| Dung lượng | 6GB/ngày => 180GB/30 ngày |
| Giá cước | 120.000đ/ 30 ngày) |
| Cú pháp | CEL C120T gửi 9084 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|
MF199
| Dung lượng | 9GB/30 ngày |
| Giá cước | 199.000đ/30 ngày |
| Cú pháp | Cel MF199 gửi 9084 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|
KC150
| Dung lượng | 2GB/ngày (60GB/tháng30 ngày) |
| Giá cước | 150.000đ/30 ngày |
| Cú pháp | CEL KC150 gửi 9084 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|
OF70
| Dung lượng | Miễn phí 2GB/ngày (60GB/tháng) |
| Giá cước | 70.000đ/ 30 ngày |
| Cú pháp | CEL OF70 gửi 9084 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|
HD120
| Dung lượng | 10 GB/tháng |
| Giá cước | 120.000đ/30 ngày |
| Cú pháp | CEL HD120 gửi 9084 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|
C190
| Dung lượng | 5GB/ ngày => 150 GB/tháng |
| Giá cước | 190.000đ/tháng |
| Cú pháp | CEL C190 gửi 9084 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|
VK90
| Dung lượng | 3GB/tháng |
| Giá cước | 90.000đ/tháng |
| Cú pháp | CEL VK90 gửi 9084 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|
TT80
| Dung lượng | 3GB/tháng |
| Giá cước | 80.000đ/30 ngày |
| Cú pháp | CEL TT80 gửi 9084 |
| Cước phát sinh | Miễn Phí |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|
MCB5
| Dung lượng | 6GB/30 ngày |
| Giá cước | 75.000đ/30 ngày |
| Cú pháp | CEL MCB5 gửi 9084 |
| Cước phát sinh | 0 |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|
GA30
| Dung lượng | 3GB/tháng |
| Giá cước | 80.000đ/ tháng |
| Cú pháp | CEL GA30 gửi 9084 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|
D79
| Dung lượng | 7.9GB/tháng |
| Giá cước | 79.000đ/ 3 tháng |
| Cú pháp | CEL D79 gửi 9084 |
| Cước phát sinh | Ngắt kết nối |
| Chú thích |
|
| Điều kiện đăng ký
|
|